cygnus buccinator

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (động vật học):
    • Thiên nga kèn: Một loài chim thuộc họ Vịt, kích thước lớn, bộ lông màu trắng tinh khiết, sống hoang dã tiếng kêu vang, đặc trưng của khu vực Bắc Mỹ. Tên khoa học Cygnus buccinator.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cygnus buccinator is known for its loud, trumpet-like call. (Thiên nga kèn được biết đến với tiếng kêu to, vang như tiếng kèn.)
    • Conservation efforts have helped the population of cygnus buccinator recover. (Các nỗ lực bảo tồn đã giúp quần thể thiên nga kèn phục hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học hoặc bảo tồn: Tên khoa học thường được sử dụng trong các tài liệu chuyên ngành để chỉ chính xác loài này, phân biệt với các loài thiên nga khác.
    • The study focused on the migration patterns of Cygnus buccinator. (Nghiên cứu tập trung vào các kiểu di cư của loài Thiên nga kèn.)
Biến thể từ gần giống
  • Trumpeter swan: Tên gọi phổ biến khác trong tiếng Anh cho cùng một loài chim ().
  • Cygnus cygnus (Whooper swan): Thiên nga hót, một loài thiên nga khác ngoại hình tương tự nhưng phân bố chủ yếuÂu-Á.
  • Cygnus olor (Mute swan): Thiên nga trắng, loài thiên nga thường thấycông viên, ít kêu hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Trumpeter swan: Thiên nga kèn (tên gọi thông thường bằng tiếng Anh).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng tên loài chim cụ thể này.)

Noun
  1. (động vật học) Thiên nga kèn

Từ đồng nghĩa